17.18. Hoàn thành phương trình hoá học của các phản ứng chứng minh tính chất halogen:a) Br2+ K →b)...

Câu hỏi:

17.18. Hoàn thành phương trình hoá học của các phản ứng chứng minh tính chất halogen:

a) Br2+ K →

b) F2 + H2O →

c) Cl2 + Ca (OH)2 

d) Cl2 + Nal →

Nhận xét vai trò của halogen trong các phản ứng trên. 

Câu trả lời:
Người trả lời: GV. Đỗ Thị Việt
Để giải câu hỏi trên, ta cần xác định số oxi hoá của các nguyên tố trong các phản ứng:
a) Trong phản ứng Br2 + K → 2KBr, số oxi hoá của Br2 giảm từ 0 xuống -1, vì vậy Br2 là chất oxi hoá.
b) Trong phản ứng 2F2 + 2H2O → 4HF + O2, số oxi hoá của F2 giảm từ 0 xuống -1, nó là chất oxi hoá.
c) Trong phản ứng 2Cl2 + 2Ca(OH)2 → CaCl2 + 2Ca(ClO)2 + 2H2O, Cl2 vừa là chất oxi hoá vừa là chất khử do số oxi hoá thay đổi từ 0 sang +1, -1.
d) Trong phản ứng Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2, Cl2 là chất oxi hoá do số oxi hoá giảm từ 0 xuống -1.

Vai trò của halogen trong các phản ứng trên:
- Halogen thường xuất hiện dưới dạng phân tử diatomic (F2, Cl2, Br2).
- Halogen thường là chất oxi hoá trong các phản ứng với kim loại nhóm 1 và nhóm 2 để tạo thành muối halogenua.
- Halogen cũng có thể là chất khử trong một số trường hợp khi tham gia các phản ứng khác như halogenua và hydroxit.

Câu trả lời chi tiết và đầy đủ hơn:
a) Phương trình hoá học: Br2 + 2K → 2KBr (Br2 đóng vai trò chất oxi hoá do số oxi hoá giảm từ 0 xuống -1).
b) Phương trình hoá học: 2F2 + 2H2O → 4HF + O2 (F2 đóng vai trò chất oxi hoá do số oxi hoá giảm từ 0 xuống -1).
c) Phương trình hoá học: 2Cl2 + 2Ca(OH)2 → CaCl2 + 2Ca(ClO)2 + 2H2O (Cl2 vừa là chất oxi hoá và chất khử do số oxi hoá thay đổi từ 0 sang +1, -1).
d) Phương trình hoá học: Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2 (Cl2 đóng vai trò chất oxi hoá do số oxi hoá giảm từ 0 xuống -1).
Câu hỏi liên quan:
Bình luận (0)
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.09738 sec| 2269.484 kb